ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Misspelling
The act of spelling a word incorrectly.
拼写错误的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To spell a word incorrectly.
拼写错误
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/misspelling/