Bản dịch của từ Mixture trong tiếng Trung
Mixture
Noun

Mixture (Noun)
mˈɪkstʃɐ
ˈmɪkˈstʃʊr
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An arrangement of different elements in a particular form or way
混合物 - 由不同元素以特定形式或方式组合而成的事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mixture

Từ tiếng Trung gần nghĩa
An arrangement of different elements in a particular form or way
混合物 - 由不同元素以特定形式或方式组合而成的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa