Bản dịch của từ Monday trong tiếng Trung

Monday

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monday (Noun)

mˈɒndeɪ
ˈmɑnˌdeɪ
01

The day of the week after Sunday and before Tuesday

星期一;周一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa