Bản dịch của từ Money trong tiếng Trung
Money
Noun UncountableNoun

Money (Noun Uncountable)
ˈmʌn.i
ˈmʌn.i
01
Money.
钱,支付商品和服务的媒介。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Money (Noun)
mˈʌni
mˈʌni
01
A current medium of exchange in the form of coins and banknotes; coins and banknotes collectively.
货币:用于交易的硬币和纸币。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
