Bản dịch của từ Monochromatic trong tiếng Trung
Monochromatic
Adjective

Monochromatic (Adjective)
mɑnəkɹoʊmˈætɪk
mɑnəkɹoʊmˈætɪk
01
Containing or using only one colour.
只含一种颜色的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Monochromatic

Containing or using only one colour.
只含一种颜色的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa