Bản dịch của từ Month trong tiếng Trung
Month
Noun

Month (Noun)
mˈɒnθ
ˈmɑnθ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A period of four weeks roughly equivalent to onetwelfth of a year
月 - 一年中的一个周期;约等于四周
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Month

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A period of four weeks roughly equivalent to onetwelfth of a year
月 - 一年中的一个周期;约等于四周
Từ tiếng Trung gần nghĩa