ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Morality
Principles or rules of conduct.
道德原则或行为规范
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moral standards or values.
道德标准或价值观
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/morality/