Bản dịch của từ Morality trong tiếng Trung

Morality

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morality (Noun)

mɚˈæləti
məɹˈælɪti
01

Principles or rules of conduct.

道德原则或行为规范

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Morality (Noun Countable)

mɚˈæləti
məɹˈælɪti
01

Moral standards or values.

道德标准或价值观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ