Bản dịch của từ Morning trong tiếng Trung

Morning

Noun CountableNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morning (Noun Countable)

ˈmɔː.nɪŋ
ˈmɔːr.nɪŋ
01

Morning.

早晨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Morning (Noun)

mˈɔɹnɪŋ
mˈɑɹnɪŋ
01

The period of time between midnight and noon, especially from sunrise to noon.

从午夜到正午的时间,尤其是日出到中午的时间段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Morning (Adverb)

mˈɔɹnɪŋ
mˈɑɹnɪŋ
01

Every morning.

每天早晨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh