ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Morning
Morning.
早晨
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The period of time between midnight and noon, especially from sunrise to noon.
从午夜到正午的时间,尤其是日出到中午的时间段。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Every morning.
每天早晨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/morning/