Bản dịch của từ Morse trong tiếng Trung

Morse

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morse (Terminology)

mˈɔːs
ˈmɔrs
01

Morse code a system of transmitting letters and numbers using combinations of short and long signals

摩尔斯电码:一种用长短信号组合传送字母和数字的编码系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa