Bản dịch của từ Multidimensional trong tiếng Trung

Multidimensional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multidimensional (Adjective)

mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl
mʌltɪdaɪmˈɛnʃənl
01

Of or involving several dimensions.

涉及多个维度的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh