Bản dịch của từ Multinational trong tiếng Trung

Multinational

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multinational (Noun)

mˌʌltˌɑɪnˈæʃənl̩
mˌʌltɪnˈæʃənl̩
01

A company operating in several countries.

跨国公司

multinational nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Multinational (Adjective)

mˌʌltˌɑɪnˈæʃənl̩
mˌʌltɪnˈæʃənl̩
01

Including or involving several countries or individuals of several nationalities.

涉及多个国家的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh