Bản dịch của từ Music trong tiếng Trung

Music

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Music (Noun Uncountable)

ˈmjuː.zɪk
ˈmjuː.zɪk
01

Music.

音乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Music (Noun)

mjˈuzɪk
mjˈuzɪk
01

Vocal or instrumental sounds (or both) combined in such a way as to produce beauty of form, harmony, and expression of emotion.

音乐是声音的美妙组合,表达情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The written or printed signs representing vocal or instrumental sound.

表示声音的书面符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ