ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Musty
Having a stale, mouldy, or damp smell.
发霉的,潮湿的气味
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/musty/