ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mystical
Inspiring a sense of spiritual mystery awe and fascination.
引发精神上的神秘、敬畏与迷恋。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relating to mystics or religious mysticism.
神秘的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/mystical/