Bản dịch của từ Nausea trong tiếng Trung
Nausea
Noun

Nausea (Noun)
nˈɔziə
nˈɑziə
01
A feeling of sickness with an inclination to vomit.
恶心,想呕吐的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nausea

A feeling of sickness with an inclination to vomit.
恶心,想呕吐的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa