Bản dịch của từ Navy trong tiếng Trung

Navy

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navy (Noun)

nˈeɪvi
ˈneɪvi
01

A very dark blue colour

藏青色;深蓝色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A countrys military force that fights at sea

海军;海军部队

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Navy (Adjective)

nˈeɪvi
ˈneɪvi
01

Of the very dark blue colour called navy blue

藏青色的;深蓝色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Connected with a countrys military force at sea

海军的;与海军有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa