Bản dịch của từ Neat trong tiếng Trung

Neat

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat (Adjective)

nˈit
nˈit
01

Done with or demonstrating skill or efficiency.

熟练的,干净利落的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of liquid, especially spirits) not diluted or mixed with anything else.

不稀释的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Arranged in a tidy way; in good order.

整齐的;有序的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Neat (Noun)

nˈit
nˈit
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ