Bản dịch của từ Negligible trong tiếng Trung

Negligible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligible (Adjective)

nˈɛɡlɪdʒəbəl
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ
01

Insignificant trivial

可忽略的 - 微不足道的;不重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

So small or unimportant as to be not worth considering

可忽略的 - 小到不值得考虑或注意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa