Bản dịch của từ Negligible trong tiếng Trung
Negligible
Adjective

Negligible (Adjective)
nˈɛɡlɪdʒəbəl
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ
02
So small or unimportant as to be not worth considering
可忽略的 - 小到不值得考虑或注意的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Negligible

So small or unimportant as to be not worth considering
可忽略的 - 小到不值得考虑或注意的
Từ tiếng Trung gần nghĩa