Bản dịch của từ Negotiating trong tiếng Trung
Negotiating
Verb

Negotiating (Verb)
nɪgˈoʊʃiˌeiɾɪŋ
nɪgˈoʊʃiˌeiɾɪŋ
01
Try to reach an agreement or compromise by discussion with others.
通过讨论达成协议或妥协
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Negotiating

Try to reach an agreement or compromise by discussion with others.
通过讨论达成协议或妥协
Từ tiếng Trung gần nghĩa