ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Neural trong tiếng Trung
Neural
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Neural
(
Adjective
)
njˈuːrəl
ˈnʊrəɫ
AI
Tập phát âm
01
Relating
to nerves or the nervous
system
神经的;与神经系统有关的
Ví dụ