Bản dịch của từ Neutralizing trong tiếng Trung

Neutralizing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutralizing (Verb)

nˈutɹəlaɪzɪŋ
nˈutɹəlaɪzɪŋ
01

Render something ineffective or harmless.

使无效或无害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Neutralizing (Noun)

ˈnu.trəˌlaɪ.zɪŋ
ˈnu.trəˌlaɪ.zɪŋ
01

The action or process of neutralizing someone or something.

中和;使某人或某物失去效力(行为或过程)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ