ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Newborn
Of a child or animal recently or just born.
刚出生的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A recently born child or animal.
刚出生的孩子或动物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/newborn/