Bản dịch của từ Ninefold trong tiếng Trung

Ninefold

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ninefold (Adjective)

nˈɑɪnfˌoʊld
nˈɪnfˌoʊld
01

Nine times as great or as numerous.

九倍的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ninefold (Adverb)

nˈɑɪnfˌoʊld
nˈɪnfˌoʊld
01

By nine times to nine times the number or amount.

九倍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh