Bản dịch của từ Nineteen trong tiếng Trung

Nineteen

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nineteen (Noun)

nˈaɪntˈin
nˈaɪntˈin
01

The number 19.

十九

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nineteen (Adjective)

nˈaɪntˈin
nˈaɪntˈin
01

Being one more than eighteen.

比十八多一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh