Bản dịch của từ Ninetieth trong tiếng Trung

Ninetieth

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ninetieth (Adjective)

naɪ
nˈaɪntiɪɵ
01

The ordinal form of the number ninety.

第九十

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ninetieth (Noun)

naɪ
nˈaɪntiɪɵ
01

One of ninety equal parts of a whole.

整体的九十分之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The person or thing in the ninetieth position.

第九十位的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh