ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Noncriminal
Not involving or relating to criminal activities.
不涉及犯罪活动的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/noncriminal/