ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nonfulfillment
The failure to meet an obligation or promise.
未履行的义务或承诺
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fail to meet an obligation or promise.
未履行承诺或义务
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nonfulfillment/