Bản dịch của từ Nonfulfillment trong tiếng Trung

Nonfulfillment

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfulfillment (Noun)

nɑnfʊlfˈɪlmnt
nɑnfʊlfˈɪlmnt
01

The failure to meet an obligation or promise.

未履行的义务或承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonfulfillment (Verb)

nɑnfʊlfˈɪlmnt
nɑnfʊlfˈɪlmnt
01

Fail to meet an obligation or promise.

未履行承诺或义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh