ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nonmetal
A nonmetallic element.
非金属元素
Từ tiếng Trung gần nghĩa
An element that is not a metal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nonmetal/