ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Noticeable
Remarkable.
显著的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Easily seen or noticed; clear or apparent.
显而易见的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/noticeable/