Bản dịch của từ Novitiate trong tiếng Trung

Novitiate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novitiate (Noun)

noʊvˈɪʃiɪt
noʊvˈɪʃiɪt
01

The period or state of being a novice especially in a religious order.

新手期,尤其在宗教团体中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh