Bản dịch của từ Nuclear trong tiếng Trung

Nuclear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuclear (Adjective)

ˈnjuː.klɪər
ˈnuː.kliː.ɚ
01

Nuclear.

核的,核能的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to the nucleus of an atom.

原子核的相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to the nucleus of a cell.

与细胞核相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ