ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nucleic
Relating to or consisting of nucleic acid.
与核酸相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A nucleic acid.
核酸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nucleic/