Bản dịch của từ Nucleic trong tiếng Trung

Nucleic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleic (Adjective)

nuklˈeɪɨk
nuklˈeɪɨk
01

Relating to or consisting of nucleic acid.

与核酸相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nucleic (Noun)

nuklˈeɪɨk
nuklˈeɪɨk
01

A nucleic acid.

核酸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh