Bản dịch của từ Numerical trong tiếng Trung

Numerical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numerical (Adjective)

numˈɛɹɪkl
numˈɛɹɪkl
01

Relating to or expressed as a number or numbers.

与数字相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ