Bản dịch của từ Oar trong tiếng Trung

Oar

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oar (Noun)

ˈɔɹ
oʊɹ
01

A pole with a flat blade, used to row or steer a boat through the water.

划船用的桨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Oar (Verb)

ˈɔɹ
oʊɹ
01

Propel with or as if with oars; row.

用桨划船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oar (Noun)

ˈɔːz
ˈwɔrz
01

A pole with a flat blade used to row or steer a boat

船桨 - 用来划动或操纵船只的带扁平叶片的杆状工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Generally a tool used for propelling a boat through the water

桨 - 用来推动船只在水上移动的工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ