Bản dịch của từ Obsolete trong tiếng Trung

Obsolete

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obsolete (Adjective)

ˈɒbsəlˌiːt
ˈɑbsəˌɫit
01

Of a word no longer in general use

过时的 - 指不再普遍使用的;淘汰的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

No longer produced or used out of date

过时的 - 不再生产或使用;过时的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa