Bản dịch của từ Offence trong tiếng Trung

Offence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offence (Noun)

əfˈɛns
əfˈɛns
01

The action of attacking someone or something.

攻击他人或事物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A breach of a law or rule; an illegal act.

违法行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Annoyance or resentment brought about by a perceived insult to or disregard for oneself.

被冒犯的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ