Bản dịch của từ Often trong tiếng Trung

Often

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Often (Adverb)

ˈɒf.ən
ˈɑːf.ən
ˈɒf.tən
ˈɑːf.tən
01

Frequent.

频繁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Frequently; many times.

频繁地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh