ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oncoming
Approaching from the front moving towards one.
从前方接近
The approach or onset of something.
接近或即将发生的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/oncoming/