Bản dịch của từ Oncoming trong tiếng Trung

Oncoming

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oncoming (Adjective)

ˈɔnkʌmɪŋ
ˈɑnkʌmɪŋ
01

Approaching from the front moving towards one.

从前方接近

Ví dụ

Oncoming (Noun)

ˈɔnkʌmɪŋ
ˈɑnkʌmɪŋ
01

The approach or onset of something.

接近或即将发生的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh