Bản dịch của từ Ongoing trong tiếng Trung

Ongoing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ongoing (Adjective)

ˈɒŋɡəʊɪŋ
ˈɔŋɡoʊɪŋ
01

Continuing still in progress

持续的 - 尚未结束,仍在进行中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Being in process not yet completed or concluded

进行中的 - 尚未完成或结束的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Happening at the present time

正在进行的 - 当前发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa