Bản dịch của từ Opaque trong tiếng Trung

Opaque

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opaque (Adjective)

oʊpˈeik
oʊpˈeik
01

Not able to be seen through not transparent.

不透明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Opaque (Noun)

oʊpˈeik
oʊpˈeik
01

An opaque thing.

不透明的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ