Bản dịch của từ Oppose trong tiếng Trung

Oppose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppose (Verb)

əpˈəʊz
əˈpoʊz
01

To be in conflict with

反对 - 与……对立;与……发生冲突

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To resist or stand against something

反对 - 抗拒或抵制某事物;与……作对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To offer resistance to to disagree with

反对 - 对某事或观点表示不赞成;抵抗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa