Bản dịch của từ Option trong tiếng Trung

Option

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Option (Noun Countable)

ˈɒp.ʃən
ˈɑːp.ʃən
01

Select.

选择

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Option (Noun)

ˈɔpʃn̩
ˈɑpʃn̩
01

A thing that is or may be chosen.

选择的事物

option
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Option (Verb)

ˈɔpʃn̩
ˈɑpʃn̩
01

Buy or sell an option on.

买卖期权

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ