ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Organizing
The action of organizing something.
组织活动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Arrange systematically order.
系统地安排
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/organizing/