ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Orienting
Serving to give direction.
指引方向的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To align or position in a particular direction.
调整方向
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/orienting/