Bản dịch của từ Ounce trong tiếng Trung

Ounce

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ounce (Noun Countable)

ˈaʊns
ˈaʊns
01

A unit of weight equal to one sixteenth of a pound about 2835 grams

盎司(重量单位,约合28.35克)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A unit for measuring liquid volume equal to about 30 millilitres in the US

液体盎司(容量单位,美国约合30毫升)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A very small amount of something

少量;一点儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa