Bản dịch của từ Outdoor trong tiếng Trung

Outdoor

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor (Adjective)

ˈaʊtˌdɔːr
ˈaʊtˌdɔːr
01

Outdoors, outside.

户外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Done, situated, or used out of doors.

户外的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Outdoor (Adverb)

ˈaʊtˌdɔːr
ˈaʊtˌdɔːr
01

Outdoors, outside.

户外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ