ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outdoor
Outdoors, outside.
户外
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Done, situated, or used out of doors.
户外的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/outdoor/